Thông số |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
Tải trọng nâng |
1.500 kg |
Tâm tải |
500 mm |
Chiều cao nâng |
3.000 mm tiêu chuẩn |
Nhiên liệu |
Điện 48 V; dung lượng bình tùy model |
Kiểu vận hành |
Ngồi lái, xe nâng đối trọng |
Kích thước tổng thể |
xấp xỉ 3.100 × 1.090 × 2.050 mm |
Kích thước càng |
1.070 × 100 × 35–40 mm |
Bán kính quay |
xấp xỉ 1.950–2.250 mm |
Tốc độ di chuyển |
xấp xỉ 14–16 km/h |
Khối lượng xe |
xấp xỉ 3.000 kg |
Loại lốp |
Lốp đặc, lốp hơi |

Xe nâng điện 1.5 tấn Nichiyu
9.999₫
Sản phẩm tương tự
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 1 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe Nhật bãi
9.999₫
Xe nâng 2.5 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 2.5 tấn
9.999₫
