Thông số |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
Model dòng tham khảo |
FD100 |
Tải trọng nâng |
10.000 kg |
Tâm tải |
600 mm |
Chiều cao nâng |
3.000 mm tiêu chuẩn |
Nguồn động lực |
Động cơ diesel |
Kiểu vận hành |
Ngồi lái, xe nâng tải trọng lớn |
Kích thước tổng thể |
xấp xỉ 5.490 × 2.240 × 2.740 mm |
Kích thước càng |
1.200–1.500 × 180–200 × 75 mm |
Bán kính quay |
xấp xỉ 4.000 mm |
Tốc độ di chuyển |
xấp xỉ 20 km/h |
Khối lượng xe |
xấp xỉ 11.150–13.000 kg |
Loại lốp |
Lốp hơi, lốp đặc |
Sản phẩm tương tự
Xe Nhật bãi
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫
Xe nâng 1 tấn
9.999₫
Xe nâng 2.5 tấn
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫

