Thông số |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
Tải trọng nâng |
2.500 kg |
Tâm tải |
600 mm |
Chiều cao nâng |
3.000–3.340 mm tiêu chuẩn |
Nhiên liệu |
Động cơ diesel |
Kiểu vận hành |
Ngồi lái, xe nâng đối trọng |
Kích thước tổng thể |
xấp xỉ 3.610 × 1.003 × 2.106 mm |
Kích thước càng |
1.070 × 100–125 × 35–50 mm |
Bán kính quay |
xấp xỉ 1.950–2.500 mm |
Tốc độ di chuyển |
xấp xỉ 18–19 km/h |
Khối lượng xe |
xấp xỉ 3.724 kg |
Loại lốp |
Lốp hơi. lốp đặc |

Xe nâng dầu 2.5 tấn Nissan
9.999₫
Giá:
Liên hệ
Sản phẩm tương tự
Xe nâng 1 tấn
9.999₫
Xe nâng 3.5 tấn
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
