Thông số |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
Tải trọng nâng |
2.000 kg |
Tâm tải |
500 mm |
Chiều cao nâng |
3.000–3.350 mm tiêu chuẩn |
Nhiên liệu |
Động cơ diesel |
Kiểu vận hành |
Ngồi lái, xe nâng đối trọng |
Kích thước tổng thể |
xấp xỉ 3.560 × 1.150 × 2.150 mm |
Kích thước càng |
1.070 × 100–125 × 40–50 mm |
Bán kính quay |
xấp xỉ 2.180–2.440 mm |
Tốc độ di chuyển |
xấp xỉ 16–19,5 km/h |
Khối lượng xe |
xấp xỉ 3.450 kg |
Loại lốp |
Lốp hơi, lốp đặc |

Xe nâng dầu 2 tấn Mitsubishi
9.999₫
Sản phẩm tương tự
Xe nâng 3 tấn
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫
Xe nâng Komatsu
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 1 tấn
9.999₫
Xe nâng 1 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
