Thông số |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
Model dòng tham khảo |
Komatsu FB18 / dòng điện tương đương |
Tải trọng nâng |
1.800 kg |
Tâm tải |
500–600 mm |
Chiều cao nâng |
3.000–3.250 mm tiêu chuẩn |
Động cơ |
Điện 48 V; bình khoảng 400–600 Ah |
Kiểu vận hành |
Ngồi lái, xe nâng đối trọng |
Kích thước tổng thể |
xấp xỉ 3.100 × 1.100 × 2.050 mm |
Kích thước càng |
1.070 × 100–125 × 40–50 mm |
Bán kính quay |
xấp xỉ 2.000 mm |
Tốc độ di chuyển |
xấp xỉ 14–17 km/h |
Khối lượng xe |
xấp xỉ 3.200 kg |
Loại lốp |
Lốp đặc, lốp hơi |
Sản phẩm tương tự
Xe nâng 1 tấn
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫
Xe Nhật bãi
9.999₫
Xe nâng 1.5 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 2.5 tấn
9.999₫

