Thông số |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
Tải trọng nâng |
3.000 kg |
Tâm tải |
500 mm |
Chiều cao nâng |
3.000–3.340 mm tiêu chuẩn; cao hơn tùy mast |
Nguồn động lực |
Điện 36/48/80 V tùy đời và model |
Kiểu vận hành |
Ngồi lái, xe nâng đối trọng |
Kích thước tổng thể |
xấp xỉ 3.400 × 1.200 × 2.250 mm |
Kích thước càng |
1.070 × 100–125 × 35–50 mm |
Bán kính quay |
xấp xỉ 1.900–2.350 mm |
Tốc độ di chuyển |
xấp xỉ 15–16 km/h |
Khối lượng xe |
xấp xỉ 4.800 kg |
Loại lốp |
Lốp đặc, lốp hơi |

Xe nâng điện 3 tấn Mitsubishi
9.999₫
Sản phẩm tương tự
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 3.5 tấn
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng 2 tấn
9.999₫
Xe nâng Toyota
9.999₫
Xe nâng Komatsu
9.999₫
